Type any word!

"eagerly" in Vietnamese

háo hứcmột cách hăng hái

Definition

Diễn tả hành động với mong chờ, hứng thú hoặc sự nóng lòng một cách tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với động từ như “đợi”, “nghe”, “trông chờ”. Diễn tả sự háo hức tích cực chứ không phải sốt ruột hay bực bội.

Examples

The children eagerly opened their presents.

Bọn trẻ **háo hức** mở những món quà của mình.

She eagerly waited for the phone call.

Cô ấy **háo hức** đợi cuộc gọi đến.

He eagerly listened to the teacher's story.

Anh ấy **háo hức** lắng nghe câu chuyện của cô giáo.

Fans eagerly lined up overnight for the concert tickets.

Người hâm mộ **háo hức** xếp hàng suốt đêm để mua vé hòa nhạc.

She eagerly agreed to join the project as soon as she heard about it.

Cô ấy **háo hức** đồng ý tham gia dự án ngay khi biết về nó.

We are eagerly looking forward to your visit next month.

Chúng tôi **háo hức** chờ đợi chuyến thăm của bạn vào tháng tới.