Type any word!

"dystrophy" in Vietnamese

loạn dưỡng

Definition

Loạn dưỡng là tình trạng y học khi mô hoặc cơ quan bị yếu hoặc teo đi, thường do dinh dưỡng kém hoặc rối loạn chuyển hóa trong cơ thể. Thường dùng để chỉ bệnh về cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Loạn dưỡng’ thường được dùng trong y học hoặc nghiên cứu, nhất là với 'loạn dưỡng cơ'. Không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'teo cơ', vì 'loạn dưỡng' nhấn mạnh tới nguyên nhân do di truyền hoặc dinh dưỡng.

Examples

Muscular dystrophy affects many children worldwide.

**Loạn dưỡng** cơ ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.

Doctors study different types of dystrophy to find treatments.

Các bác sĩ nghiên cứu các loại **loạn dưỡng** khác nhau để tìm phương pháp điều trị.

Some people with dystrophy use wheelchairs.

Một số người mắc **loạn dưỡng** phải dùng xe lăn.

His family supports him in living with dystrophy every day.

Gia đình luôn đồng hành, hỗ trợ anh ấy sống cùng với **loạn dưỡng** mỗi ngày.

Scientists are making progress in treating certain forms of dystrophy.

Các nhà khoa học đang đạt tiến bộ trong việc điều trị một số dạng **loạn dưỡng**.

Living with dystrophy comes with daily challenges, but hope is growing with new therapies.

Sống chung với **loạn dưỡng** có nhiều thử thách mỗi ngày, nhưng hy vọng tăng lên nhờ các phương pháp điều trị mới.