"dyspnea" in Vietnamese
Definition
Tình trạng cảm thấy khó khăn hoặc khó chịu khi thở, thường gọi là 'khó thở' trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khó thở' thường xuất hiện trong tài liệu y khoa hoặc khi nói chuyện với bác sĩ; ngoài đời, người ta sẽ nói đơn giản là 'thở khó'. Đây là từ ngữ chuyên ngành.
Examples
The patient has dyspnea after walking up the stairs.
Bệnh nhân bị **khó thở** sau khi leo cầu thang.
Dyspnea is a common symptom in heart disease.
**Khó thở** là triệu chứng phổ biến trong bệnh tim.
If you experience dyspnea, see a doctor.
Nếu bạn gặp **khó thở**, hãy đi khám bác sĩ.
Many people develop dyspnea after recovering from severe pneumonia.
Nhiều người bị **khó thở** sau khi khỏi viêm phổi nặng.
She didn't complain of dyspnea until the last stage of her illness.
Cô ấy không than phiền về **khó thở** cho đến giai đoạn cuối của bệnh.
Doctors often ask if you have dyspnea when diagnosing lung problems.
Bác sĩ thường hỏi bạn có bị **khó thở** không khi chẩn đoán bệnh phổi.