Type any word!

"dyslexia" in Vietnamese

chứng khó đọc

Definition

Một dạng rối loạn học tập khiến người mắc khó đọc và nhận diện từ, chữ cái, nhưng không ảnh hưởng đến trí thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục và y tế. Không đồng nghĩa với khiếm khuyết trí tuệ. Thường gặp trong cụm như 'chẩn đoán chứng khó đọc', 'hỗ trợ chứng khó đọc.' Tập trung vào khó khăn về khả năng đọc.

Examples

He has dyslexia and finds reading difficult.

Anh ấy bị **chứng khó đọc** nên việc đọc rất khó khăn.

Children with dyslexia may need extra help at school.

Trẻ bị **chứng khó đọc** có thể cần được hỗ trợ thêm ở trường.

Dyslexia does not affect intelligence.

**Chứng khó đọc** không ảnh hưởng đến trí thông minh.

She struggled with dyslexia for years before anyone noticed.

Cô ấy đã vật lộn với **chứng khó đọc** nhiều năm trước khi ai đó nhận ra.

There are special reading programs for people with dyslexia.

Có những chương trình luyện đọc đặc biệt dành cho người bị **chứng khó đọc**.

Don't let dyslexia stop you from reaching your goals.

Đừng để **chứng khó đọc** ngăn cản bạn đạt được mục tiêu.