"dysfunctions" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi một bộ phận, hệ thống hoặc mối quan hệ không hoạt động đúng cách, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa hoặc xã hội học, như 'rối loạn chức năng tình dục', 'rối loạn chức năng gia đình'. Không dùng cho máy móc hoặc sự cố nhỏ tạm thời.
Examples
Doctors studied different dysfunctions of the heart.
Các bác sĩ đã nghiên cứu các **rối loạn chức năng** khác nhau của tim.
Some families face serious dysfunctions that affect their children.
Một số gia đình gặp phải những **rối loạn chức năng** nghiêm trọng ảnh hưởng đến con cái họ.
There are many types of social dysfunctions in society.
Có nhiều loại **rối loạn chức năng** xã hội trong xã hội.
Relationship dysfunctions can make it hard for people to trust each other.
**Rối loạn chức năng** trong mối quan hệ có thể khiến mọi người khó tin tưởng nhau.
Workplace dysfunctions sometimes lead to low team morale.
**Rối loạn chức năng** nơi làm việc đôi khi khiến tinh thần nhóm giảm xuống.
After years of ignoring the problem, multiple dysfunctions developed in the system.
Sau nhiều năm phớt lờ vấn đề, có nhiều **rối loạn chức năng** xuất hiện trong hệ thống.