Type any word!

"dysfunction" in Vietnamese

rối loạn chức năng

Definition

Tình trạng một bộ phận cơ thể, hệ thống hoặc mối quan hệ hoạt động không bình thường. Chủ yếu dùng trong y tế hoặc tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong lĩnh vực y khoa và tâm lý: như 'rối loạn chức năng gan', 'rối loạn chức năng gia đình'. Không dùng chỉ lỗi đơn giản của máy móc.

Examples

The doctor said the symptoms were caused by a hormonal dysfunction.

Bác sĩ nói các triệu chứng là do **rối loạn chức năng** hormone gây ra.

Liver dysfunction can be very dangerous if not treated early.

**Rối loạn chức năng** gan có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị sớm.

Some families experience emotional dysfunction.

Một số gia đình trải qua **rối loạn chức năng** về mặt cảm xúc.

He struggles with sleep dysfunction, so he's always tired in the morning.

Anh ấy gặp **rối loạn chức năng** giấc ngủ nên luôn mệt mỏi vào buổi sáng.

The company’s communication dysfunction led to constant misunderstandings.

Sự **rối loạn chức năng** trong giao tiếp của công ty dẫn đến hiểu lầm liên tục.

After the accident, he suffered from nerve dysfunction in his hand.

Sau tai nạn, anh ấy bị **rối loạn chức năng** thần kinh ở tay.