Type any word!

"dynamo" in Vietnamese

đinamôngười năng động

Definition

Đinamô là một thiết bị tạo ra điện. Ngoài ra, từ này cũng chỉ một người rất năng động và nhiệt huyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật, 'đinamô' là máy tạo điện; trong giao tiếp thường ngày, từ này chỉ người năng động, ví dụ: 'He's a real dynamo at work.' Ngoài những trường hợp này, từ ít dùng.

Examples

The old bicycle has a dynamo to power the lights.

Chiếc xe đạp cũ có một **đinamô** để thắp sáng đèn.

A dynamo converts mechanical energy into electricity.

**Đinamô** chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng.

My grandfather fixed the dynamo in his radio.

Ông tôi đã sửa **đinamô** trong chiếc radio của ông.

Sally is a real dynamo—she never seems to get tired at work.

Sally thật sự là một **người năng động**—cô ấy không bao giờ mệt mỏi khi làm việc.

That little kid is a dynamo on the soccer field!

Cậu bé kia là một **người năng động** trên sân bóng!

If you need someone to get things done, call Tom—he's a dynamo.

Nếu bạn cần ai đó làm việc, hãy gọi Tom—anh ấy là một **người năng động**.