Type any word!

"dynamic" in Vietnamese

năng độngđộng lực học (danh từ)

Definition

Miêu tả điều gì đó thay đổi, chuyển động hoặc tràn đầy năng lượng; cũng có thể nói về các lực hoặc chuyển động trong vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người (năng động), hệ thống (thay đổi) hoặc nghệ thuật (sống động). Trong vật lý, 'động lực học' là ngành nghiên cứu lực và chuyển động. Các cụm từ phổ biến: 'dynamic personality', 'dynamic duo'. Không phải lúc nào cũng đối nghĩa với 'static', tùy vào ngữ cảnh.

Examples

He has a dynamic personality that makes everyone want to talk to him.

Anh ấy có tính cách **năng động** khiến ai cũng muốn nói chuyện cùng.

The weather in this area is dynamic, changing quickly from sun to rain.

Thời tiết ở khu vực này rất **năng động**, thay đổi nhanh từ nắng sang mưa.

They studied the dynamic forces affecting the car in motion.

Họ đã nghiên cứu các lực **động lực học** ảnh hưởng đến xe khi chuyển động.

The team's dynamic approach helped them solve problems quickly.

Cách tiếp cận **năng động** của đội đã giúp họ giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Social media has made communication much more dynamic these days.

Mạng xã hội đã làm cho giao tiếp ngày nay trở nên **năng động** hơn nhiều.

She's part of a dynamic duo that always gets things done.

Cô ấy là một phần của một **cặp đôi năng động** luôn hoàn thành mọi việc.