Type any word!

"dyeing" in Vietnamese

nhuộm

Definition

Quá trình thay đổi màu sắc của vải, tóc hoặc vật liệu khác bằng cách sử dụng chất nhuộm đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dyeing’ là quá trình nhuộm màu, không nên nhầm với ‘dying’ (chết đi). Hay gặp trong các cụm ‘hair dyeing’, ‘fabric dyeing’. Thường xuất hiện trong thủ công, thời trang hoặc công nghiệp.

Examples

The dyeing of clothes can be done at home.

Việc **nhuộm** quần áo có thể thực hiện tại nhà.

She is dyeing her hair red for the party.

Cô ấy đang **nhuộm** tóc đỏ để dự tiệc.

Traditional dyeing uses natural colors from plants.

**Nhuộm** truyền thống sử dụng màu tự nhiên từ thực vật.

I've always wanted to try fabric dyeing to make unique T-shirts.

Tôi luôn muốn thử **nhuộm** vải để làm áo thun độc đáo.

Modern dyeing techniques can produce very bright colors.

Kỹ thuật **nhuộm** hiện đại có thể tạo ra màu sắc rất tươi sáng.

Is there a special class on dyeing at the craft fair this year?

Năm nay hội chợ thủ công có lớp đặc biệt về **nhuộm** không?