Type any word!

"duvet" in Vietnamese

chăn lông vũchăn dày

Definition

Một loại chăn dày, mềm, thường được nhồi lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu tổng hợp, dùng trên giường thay cho chăn mỏng và ra phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tại Anh thường gọi là 'duvet', còn ở Mỹ hay gặp 'comforter'. 'Duvet cover' là vỏ bọc cho chăn dày. Không giống chăn mỏng hoặc quilt.

Examples

The duvet keeps me warm at night.

**Chăn lông vũ** giữ cho tôi ấm vào ban đêm.

I changed the duvet cover yesterday.

Hôm qua tôi đã thay vỏ **chăn lông vũ**.

Her bed has a blue duvet.

Trên giường cô ấy có một chiếc **chăn lông vũ** màu xanh.

It's freezing—let's get under the duvet and watch a movie.

Lạnh quá—chúng ta chui vào **chăn lông vũ** xem phim đi.

Do you prefer a thick duvet or a light blanket in summer?

Bạn thích **chăn lông vũ** dày hay chăn mỏng vào mùa hè hơn?

I love sleeping late wrapped up in my duvet on weekends.

Tôi thích ngủ nướng cuối tuần cuộn mình trong **chăn lông vũ**.