Type any word!

"dutra" in Vietnamese

Dutra

Definition

“Dutra” là danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên các địa danh như thành phố, đường cao tốc ở các nước nói tiếng Bồ Đào Nha, đặc biệt là tại Brazil.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì là tên riêng. Ở Brazil, “Dutra” thường ám chỉ đường cao tốc Presidente Dutra hoặc họ của ai đó. Không dùng như từ thông thường.

Examples

My friend's last name is Dutra.

Họ của bạn tôi là **Dutra**.

We drove on the Dutra Highway to Rio.

Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc **Dutra** đến Rio.

The city of Dutra is in Brazil.

Thành phố **Dutra** nằm ở Brazil.

I met a guy called Dutra at the conference yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp một người tên **Dutra** ở hội nghị.

If there's traffic on the Dutra, we'll be late.

Nếu tắc đường trên **Dutra** thì chúng ta sẽ bị trễ.

Do you know anyone in the Dutra family?

Bạn có biết ai trong gia đình **Dutra** không?