Type any word!

"durning" in Vietnamese

(lỗi chính tả của từ 'during')

Definition

“Durning” không phải là từ tiếng Anh đúng; đây là lỗi sai khi viết thay vì từ “during” nghĩa là “trong suốt (một khoảng thời gian hoặc sự kiện)".

Usage Notes (Vietnamese)

Đây luôn là lỗi chính tả. Hãy chắc chắn dùng "during" đúng khi viết hay làm bài thi.

Examples

Durning the class, please stay quiet.

Làm ơn giữ im lặng **trong suốt** buổi học.

We eat lunch Durning break time.

Chúng tôi ăn trưa **trong** giờ nghỉ.

It rained Durning the night.

Trời mưa **trong** đêm.

He fell asleep Durning the movie.

Anh ấy ngủ gật **trong** khi xem phim.

My phone rang Durning dinner.

Điện thoại của tôi reo **trong lúc** ăn tối.

Sorry, I can't talk Durning work hours.

Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện **trong giờ làm việc**.