"dura" in Indonesian
Definition
'dura' dùng để chỉ điều gì hoặc ai đó cứng, mạnh mẽ; trong y học, từ này cũng dùng cho lớp màng dày bao quanh não và tủy sống (màng cứng).
Usage Notes (Indonesian)
'dura' dùng cho nữ, để chỉ vật cứng hoặc người mạnh mẽ/kiên định, và còn xuất hiện trong lĩnh vực y tế (màng cứng).
Examples
Esta mesa es muy dura.
Cái bàn này rất **cứng**.
La profesora es bastante dura con los estudiantes.
Cô giáo khá **cứng rắn** với học sinh.
El médico habló de la dura en la clase de anatomía.
Bác sĩ đã nói về **màng cứng** trong lớp giải phẫu.
Después del accidente, su vida se volvió muy dura.
Sau tai nạn, cuộc sống của cô ấy trở nên rất **khó khăn**.
No comas ese pan, está demasiado dura.
Đừng ăn bánh mì đó, nó quá **cứng**.
María es una persona dura, no se rinde fácilmente.
Maria là người **kiên cường**, không dễ bỏ cuộc.