"dunner" in Vietnamese
Definition
'Dunner' là dạng cũ, hiếm gặp của từ 'dun', nghĩa là màu nâu xám sẫm hơn hoặc chỉ người đi đòi nợ trong tiếng lóng xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dunner’ đã lỗi thời, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng ‘more dun’ khi so sánh màu; nghĩa đòi nợ chỉ gặp trong sách cổ hoặc cách nói đùa.
Examples
The paint was dunner than I expected.
Sơn này **dunner** hơn tôi tưởng.
He wore a dunner coat this winter.
Anh ấy mặc áo khoác **dunner** mùa đông này.
That horse looks dunner than the others.
Con ngựa đó trông **dunner** hơn các con khác.
Don't use 'dunner'—no one will know what you mean!
Đừng dùng 'dunner'—không ai sẽ hiểu bạn nói gì đâu!
In old books, you might find 'dunner' meaning a debt collector.
Trong sách xưa, bạn có thể thấy '**dunner**' nghĩa là người đòi nợ.
I thought her sweater was brown, but it's even dunner up close.
Tôi tưởng áo len cô ấy màu nâu, nhưng nhìn gần lại càng **dunner** hơn.