"dunks" in Vietnamese
nhúngúp rổ
Definition
Nhúng vật gì đó vào chất lỏng trong thời gian ngắn, hoặc trong bóng rổ là nhảy lên và úp bóng vào rổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dunks' trong ăn uống mang nghĩa nhúng nhanh, trong bóng rổ chỉ động tác úp rổ mạnh mẽ.
Examples
He dunks his cookies in milk every morning.
Anh ấy **nhúng** bánh quy vào sữa mỗi sáng.
Sarah dunks the basketball during the game.
Sarah **úp rổ** bóng rổ trong trận đấu.
He dunks French fries into ketchup.
Anh ấy **nhúng** khoai tây chiên vào tương cà.
The crowd cheers whenever LeBron dunks.
Khán giả hò reo mỗi khi LeBron **úp rổ**.
She dunks her donut so it gets nice and soft.
Cô ấy **nhúng** bánh donut để nó mềm và ngon.
Sometimes he dunks just to pump up the team.
Đôi khi anh ấy **úp rổ** chỉ để cổ vũ tinh thần đội.