Type any word!

"dunking" in Vietnamese

nhúngúp rổ (bóng rổ)

Definition

Hành động nhúng nhanh một thứ gì đó vào chất lỏng, thường là thực phẩm vào đồ uống. Cũng dùng để chỉ động tác nhảy lên úp rổ trong bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dunking' hay dùng trong ngữ cảnh đời thường với thực phẩm (ví dụ: 'dunking cookies'), còn trong bóng rổ là hành động đẹp mắt, mạnh mẽ. Không dùng cho việc ngâm lâu, chỉ nhúng nhanh.

Examples

He enjoys dunking his cookies in milk.

Anh ấy thích **nhúng** bánh quy vào sữa.

She watched the players taking turns dunking the basketball.

Cô ấy xem các cầu thủ lần lượt **úp rổ** trái bóng rổ.

I love dunking my bread in hot soup.

Tôi thích **nhúng** bánh mì vào súp nóng.

Nothing beats dunking a fresh donut in your coffee on a cold morning.

Không gì tuyệt hơn việc **nhúng** bánh donut tươi vào cà phê vào một sáng lạnh.

He pulled off an amazing dunking move in the final minutes of the game.

Anh ấy đã thực hiện một pha **úp rổ** tuyệt vời vào những phút cuối trận.

Kids love dunking fries in ketchup—it’s half the fun of eating them!

Trẻ em thích **nhúng** khoai tây chiên vào tương cà—đó là một nửa sự vui thích khi ăn!