Type any word!

"dun" in Vietnamese

nhắc nợmàu nâu xámngựa màu nâu xám

Definition

'Dun' là liên tục nhắc nhở ai đó trả nợ; cũng chỉ màu nâu xám nhạt, hoặc con ngựa có màu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này hiếm, mang tính trang trọng, thường dùng ở lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính. Ý nghĩa về màu dùng trong văn học hoặc miêu tả ngựa. Không nhầm lẫn với 'done' (đã làm xong).

Examples

The bank continues to dun him for payment.

Ngân hàng tiếp tục **nhắc nợ** anh ấy để thanh toán.

She has a dun horse in her stable.

Cô ấy có một con ngựa **nâu xám** trong chuồng.

His coat is a dun color.

Áo khoác của anh ấy màu **nâu xám**.

They kept dunning me with letters about the overdue bill.

Họ cứ **gửi thư nhắc nợ** tôi về hóa đơn quá hạn.

A dun sky made the afternoon look gloomy.

Bầu trời **nâu xám** làm cho buổi chiều u ám hơn.

He grew tired of the constant dunning from debt collectors.

Anh ấy mệt mỏi vì liên tục bị **nhắc nợ** từ người thu nợ.