Type any word!

"dumpy" in Vietnamese

lùn tròn

Definition

Chỉ người hoặc đồ vật thấp, hơi béo và nhìn có vẻ không thu hút hoặc vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Thường chỉ người ('dumpy man') hoặc vật ('dumpy building'). Tránh dùng trực tiếp với ai đó vì có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Examples

The cat is dumpy and cute.

Con mèo này **lùn tròn** và dễ thương.

He wore a dumpy jacket all winter.

Anh ấy mặc chiếc áo khoác **lùn tròn** suốt mùa đông.

The old house looked dumpy next to the new ones.

Ngôi nhà cũ trông **lùn tròn** bên cạnh những ngôi mới.

He felt awkward in the dumpy suit his aunt gave him.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong bộ đồ **lùn tròn** mà dì tặng.

The dog has become a bit dumpy after all those treats.

Con chó trở nên hơi **lùn tròn** sau khi ăn nhiều bánh thưởng.

Some people find dumpy cottages charming.

Một số người thấy những ngôi nhà tranh **lùn tròn** thật dễ thương.