Type any word!

"dumped on" in Vietnamese

trút giận lênđổ lỗi lêntrách mắng oan

Definition

Đổ lỗi, chỉ trích hoặc trút cảm xúc tiêu cực lên ai đó một cách không công bằng, thường xuất phát từ bực mình hoặc gặp vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói thân mật. Nhấn mạnh cảm giác bị đối xử bất công, chịu nhiều chỉ trích thay người khác. Không dùng chỉ chia tay tình cảm.

Examples

I felt terrible after my boss dumped on me in the meeting.

Sau khi sếp **trút giận lên** tôi trong cuộc họp, tôi cảm thấy rất tệ.

She always gets dumped on when something goes wrong at work.

Cô ấy luôn là người **bị đổ lỗi** khi có chuyện gì sai ở chỗ làm.

He dumped on his friend about all his problems.

Anh ấy đã **trút hết mọi phiền muộn** lên bạn của mình.

Whenever she's stressed, she just dumps on the people around her.

Mỗi khi bị căng thẳng, cô ấy lại **trút giận lên** những người xung quanh.

I don’t want to be dumped on just because you’re having a bad day.

Tôi không muốn bị **trút giận lên** chỉ vì bạn đang có ngày tồi tệ.

It feels like everyone's dumping on me lately, and it's exhausting.

Gần đây tôi cảm thấy ai cũng **trút giận lên** tôi, thật mệt mỏi.