"dumber" in Vietnamese
Definition
'Dumber' nghĩa là kém thông minh hoặc ngốc nghếch hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, không thích hợp dùng trong văn bản trang trọng. Chỉ dùng khi so sánh hơn giữa hai người/vật.
Examples
He is dumber than his brother.
Anh ấy **ngốc hơn** anh trai mình.
This joke is even dumber than the last one.
Trò đùa này còn **ngốc hơn** cái trước.
I feel dumber after watching that show.
Tôi cảm thấy **ngốc hơn** sau khi xem chương trình đó.
Is it just me, or do these ads get dumber every year?
Chỉ mình tôi thấy vậy, hay những quảng cáo này ngày càng **ngốc hơn** mỗi năm?
Every time I try that puzzle, I just feel dumber.
Mỗi lần thử giải câu đố đó, tôi chỉ cảm thấy **ngốc hơn**.
Trust me, the story only gets dumber from here.
Tin tôi đi, từ đây câu chuyện chỉ càng **ngốc hơn** thôi.