Type any word!

"dumas" in Vietnamese

Dumas

Definition

Dumas là một họ người Pháp, nổi tiếng nhất nhờ nhà văn Alexandre Dumas.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dumas" chủ yếu dùng làm họ, thường nhắc đến nhà văn Alexandre Dumas. Đôi khi cũng chỉ địa điểm hoặc tổ chức.

Examples

Dumas wrote many famous adventure novels.

**Dumas** đã viết nhiều tiểu thuyết phiêu lưu nổi tiếng.

Have you read any books by Dumas?

Bạn đã đọc cuốn sách nào của **Dumas** chưa?

The name Dumas is French.

Tên **Dumas** là tên tiếng Pháp.

I didn't know Dumas was the author of 'The Three Musketeers'.

Tôi không biết **Dumas** là tác giả của 'Ba chàng lính ngự lâm'.

Whenever someone mentions classic adventure stories, Dumas instantly comes to mind.

Mỗi khi ai nhắc đến truyện phiêu lưu kinh điển, tôi lại nhớ ngay đến **Dumas**.

My favorite character from any Dumas novel has to be Edmond Dantès.

Nhân vật tôi thích nhất trong các tiểu thuyết của **Dumas** là Edmond Dantès.