"dullsville" in Vietnamese
chán ngắtnơi siêu buồn tẻ
Definition
Một cách nói lóng chỉ nơi, sự kiện hoặc tình huống cực kỳ nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện vui vẻ hoặc mỉa mai. Không thích hợp dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
This party is dullsville.
Bữa tiệc này đúng là **chán ngắt**.
The movie turned out to be dullsville.
Bộ phim hóa ra **chán ngắt**.
For kids, this museum is dullsville.
Đối với trẻ em, bảo tàng này **chán ngắt**.
Honestly, my hometown is pure dullsville after 8 p.m.
Thật lòng mà nói, quê tôi sau 8 giờ tối là **chán ngắt**.
Everyone left early because it was total dullsville in there.
Mọi người rời đi sớm vì trong đó **chán ngắt** quá.
My little brother calls math class 'dullsville' every day.
Em trai tôi gọi giờ học toán là '**chán ngắt**' mỗi ngày.