Type any word!

"due course" in Vietnamese

đúng lúcvào thời điểm thích hợp

Definition

Được dùng để nói về thời điểm thích hợp để một việc xảy ra, thường là sau khi đã hoàn thành những bước cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong văn bản trang trọng, hợp đồng, hoặc công việc chính thức. ‘in due course’ nghĩa là ‘đến khi đến thời điểm phù hợp’; không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Your application will be reviewed in due course.

Đơn của bạn sẽ được xét duyệt **vào thời điểm thích hợp**.

All results will be announced in due course.

Tất cả kết quả sẽ được công bố **đúng lúc**.

We will contact you again in due course.

Chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn **đúng lúc**.

Just be patient; you'll get your answer in due course.

Cứ kiên nhẫn nhé; bạn sẽ nhận được câu trả lời **đúng lúc**.

Don't worry, your refund will arrive in due course.

Đừng lo, tiền hoàn trả của bạn sẽ đến **vào thời điểm thích hợp**.

The details will be shared with everyone in due course.

Chi tiết sẽ được thông báo cho mọi người **đúng lúc**.