"ducklings" in Vietnamese
Definition
Vịt con là những chú vịt còn rất nhỏ, mới nở và còn lông tơ mềm mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'vịt con' cho những chú vịt còn nhỏ. Thường gặp trong truyện thiếu nhi, sách cho trẻ em và mô tả động vật. Không dùng cho vịt trưởng thành.
Examples
The mother duck takes care of her ducklings.
Vịt mẹ chăm sóc các **vịt con** của mình.
There are five ducklings swimming in the pond.
Có năm **vịt con** đang bơi trong ao.
The yellow ducklings followed their mother.
Những chú **vịt con** màu vàng đi theo mẹ của mình.
All the ducklings huddled together to stay warm.
Tất cả các **vịt con** chen chúc bên nhau để giữ ấm.
The children loved feeding the tiny ducklings at the park.
Trẻ em rất thích cho những **vịt con** nhỏ ăn ở công viên.
After hatching, the ducklings quickly learned to swim.
Sau khi nở, các **vịt con** nhanh chóng học bơi.