Type any word!

"duck out of" in Vietnamese

lẩn tránhtrốn tránh

Definition

Tránh làm việc gì đó bạn nên làm, thường bằng cách rời đi nhanh hoặc viện cớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng khi ai đó tránh trách nhiệm một cách khéo léo. Hay gặp như 'duck out of work', chỉ tránh nhiệm vụ, không phải nguy hiểm.

Examples

He always tries to duck out of cleaning the kitchen.

Anh ấy luôn cố **lẩn tránh** việc dọn bếp.

Don't duck out of your homework again.

Đừng **lẩn tránh** làm bài tập nữa.

She couldn't duck out of the meeting this time.

Lần này cô ấy không thể **lẩn tránh** cuộc họp.

He managed to duck out of helping with the move by saying he was sick.

Anh ấy nói bị ốm để **lẩn tránh** giúp chuyển nhà.

Whenever there's something boring to do, Mark somehow ducks out of it.

Hễ có việc gì chán, Mark đều **lẩn tránh** được.

You can't just duck out of your responsibilities whenever you feel like it.

Bạn không thể chỉ **lẩn tránh** trách nhiệm khi muốn.