Type any word!

"duchy" in Vietnamese

công quốc

Definition

Lãnh thổ do một công tước hoặc nữ công tước cai trị, chủ yếu xuất hiện trong lịch sử châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tài liệu lịch sử châu Âu, không dùng cho các vùng lãnh thổ hiện đại. Phân biệt với 'vương quốc' là nơi vua hoặc nữ hoàng cai trị.

Examples

He inherited a large duchy from his father.

Anh ấy thừa kế một **công quốc** lớn từ cha mình.

The duchy was famous for its beautiful castles.

**Công quốc** đó nổi tiếng với những lâu đài tuyệt đẹp.

A duchy is ruled by a duke or duchess.

Một **công quốc** được cai trị bởi một công tước hoặc nữ công tước.

The duchy of Burgundy played a big role in European history.

**Công quốc** Burgundy đóng vai trò lớn trong lịch sử châu Âu.

Many old English laws still apply in the duchy of Cornwall.

Nhiều luật cũ của Anh vẫn còn áp dụng ở **công quốc** Cornwall.

Back then, each duchy had its own rules and traditions.

Thời đó, mỗi **công quốc** đều có quy tắc và truyền thống riêng.