"duan" in Vietnamese
Definition
“Duan” thường là họ của người Trung Quốc hoặc một từ Trung Quốc viết theo kiểu Latinh và không phổ biến trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu là tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Chỉ gặp trong tên người hoặc thuật ngữ gốc Trung; đừng nhầm lẫn với từ 'dawn' hoặc 'done' trong tiếng Anh.
Examples
Duan is my friend's last name.
**Duan** là họ của bạn tôi.
Many people in China have the surname Duan.
Nhiều người ở Trung Quốc mang họ **Duan**.
How do you write Duan in Chinese characters?
Bạn viết **Duan** bằng chữ Hán như thế nào?
Have you met Professor Duan from Beijing University?
Bạn đã gặp giáo sư **Duan** từ Đại học Bắc Kinh chưa?
The artist Duan is famous for his landscape paintings.
Họa sĩ **Duan** nổi tiếng với tranh phong cảnh của mình.
Whenever I hear the name Duan, I think of my old classmate.
Mỗi khi nghe tên **Duan**, tôi lại nghĩ tới người bạn cùng lớp cũ.