Type any word!

"drowsiness" in Vietnamese

cơn buồn ngủ

Definition

Cảm giác buồn ngủ hoặc muốn ngủ, thường do mệt mỏi, dùng thuốc hoặc chán nản gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn 'sleepiness'. Thường gặp trong các cụm như 'cause drowsiness', 'feeling of drowsiness', 'may cause drowsiness'. Không dùng cho cảm giác cực kỳ mệt mỏi.

Examples

Some cold medicines can cause drowsiness.

Một số loại thuốc cảm có thể gây **cơn buồn ngủ**.

He felt drowsiness after lunch.

Anh ấy cảm thấy **cơn buồn ngủ** sau bữa trưa.

Drowsiness can make it hard to focus in class.

**Cơn buồn ngủ** có thể khiến bạn khó tập trung trong lớp.

The movie was so boring that drowsiness took over halfway through.

Bộ phim quá chán nên giữa chừng **cơn buồn ngủ** ập đến.

If you experience drowsiness while driving, pull over safely.

Nếu bạn cảm thấy **cơn buồn ngủ** khi lái xe, hãy dừng xe an toàn.

A sudden wave of drowsiness hit me during the meeting.

Một cơn **buồn ngủ** bất ngờ ập đến khi tôi đang họp.