Type any word!

"droughts" in Vietnamese

hạn hán

Definition

Hạn hán là thời kỳ kéo dài ít hoặc không có mưa, khiến nguồn nước khan hiếm và gây khó khăn cho sự sống của cây, động vật và con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'hạn hán' chủ yếu dùng trong bối cảnh môi trường hoặc khí hậu; không dùng cho các đợt khô hạn nhỏ. Các từ thường đi kèm là 'nghiêm trọng', 'kéo dài', 'lịch sử'.

Examples

Farmers struggle during droughts because their crops do not get enough water.

Nông dân gặp khó khăn trong **hạn hán** vì cây trồng không đủ nước.

Droughts can cause rivers to dry up completely.

**Hạn hán** có thể khiến các con sông cạn khô hoàn toàn.

Many animals die during severe droughts.

Nhiều động vật chết trong những **hạn hán** nghiêm trọng.

Some countries have faced record-breaking droughts in the past decade.

Một số quốc gia đã phải đối mặt với những **hạn hán** kỷ lục trong thập kỷ qua.

Recurring droughts make it hard for communities to plan for the future.

**Hạn hán** lặp lại khiến các cộng đồng khó lên kế hoạch cho tương lai.

After several years of droughts, the lake finally filled up again.

Sau nhiều năm **hạn hán**, hồ cuối cùng cũng đã đầy nước trở lại.