Type any word!

"dross" in Vietnamese

cặn (làm kim loại)thứ vô giá trị

Definition

Cặn là phần chất thải còn lại sau khi luyện kim loại, hoặc dùng để chỉ bất cứ thứ gì bị xem là vô giá trị, kém chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cặn' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật luyện kim; nghĩa bóng để phê phán điều gì đó không có giá trị. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

After melting the metal, they removed the dross from the surface.

Sau khi nung chảy kim loại, họ đã loại bỏ **cặn** trên bề mặt.

Many people think the show is full of dross.

Nhiều người nghĩ chương trình này toàn là **thứ vô giá trị**.

We need to separate the valuable parts from the dross.

Chúng ta cần tách phần giá trị khỏi **cặn**.

Most of what you read online is just dross, but sometimes you find something worthwhile.

Hầu hết những gì bạn đọc trên mạng chỉ là **thứ vô giá trị**, nhưng đôi khi bạn cũng tìm được điều hay.

Ignore the dross and focus on what matters.

Bỏ qua **cặn** đi và tập trung vào điều quan trọng.

There's always a bit of dross when you try anything new—just keep working at it!

Khi thử điều mới, luôn sẽ có một ít **cặn**—hãy tiếp tục cố gắng!