"drop the other shoe" in Vietnamese
Definition
Cảm giác lo lắng chờ đợi một điều tồi tệ khác sẽ xảy ra, nhất là sau khi đã có chuyện không hay xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn đạt tâm trạng lo lắng, nghi ngờ chuyện xấu sẽ tiếp diễn. 'waiting for the other shoe to drop' là mẫu câu phổ biến.
Examples
Everyone was waiting for the other shoe to drop after they heard the bad news.
Mọi người đều **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo** sau khi nghe tin xấu.
I get nervous when I have to wait for the other shoe to drop.
Tôi cảm thấy lo lắng khi phải **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo**.
She knew something else would go wrong—she was just waiting for the other shoe to drop.
Cô ấy biết sẽ còn chuyện xấu nữa—cô chỉ **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo**.
After losing his job, he felt like he was just waiting for the other shoe to drop in his life.
Sau khi mất việc, anh có cảm giác như chỉ đang **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo** trong cuộc đời mình.
There's so much tension in the office, like everyone's just waiting for the other shoe to drop.
Văn phòng đầy căng thẳng, như thể mọi người chỉ **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo**.
Whenever things are going too well, I can't help but wait for the other shoe to drop.
Khi mọi thứ diễn ra quá suôn sẻ, tôi không thể không **chờ điều tồi tệ xảy ra tiếp theo**.