Type any word!

"drop back" in Vietnamese

lùi lạitụt lại phía sau

Definition

Di chuyển về phía sau vị trí đã đứng trước đó, thường để nhường chỗ cho người khác hoặc tạo không gian. Trong thể thao, cũng dùng để chỉ việc lùi về phòng ngự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Drop back' diễn tả hành động chủ động lùi lại, không mang nghĩa bị tụt lại do không theo kịp. Trong thể thao dùng cho chiến thuật phòng ngự, cũng dùng trong nhiều tình huống đời thường.

Examples

Please drop back so others can see the board.

Làm ơn **lùi lại** để người khác có thể nhìn thấy bảng.

The runner decided to drop back and save energy for later.

Vận động viên quyết định **lùi lại** để giữ sức cho sau.

In soccer, defenders often drop back to help the goalkeeper.

Trong bóng đá, các hậu vệ thường **lùi lại** để hỗ trợ thủ môn.

I saw her drop back to chat with an old friend during the walk.

Tôi thấy cô ấy **lùi lại** để trò chuyện với một người bạn cũ trong lúc đi bộ.

If the pace is too fast, you can always drop back and catch up later.

Nếu tốc độ quá nhanh, bạn luôn có thể **lùi lại** và theo kịp sau.

The quarterback had to drop back to avoid getting tackled.

Tiền vệ phải **lùi lại** để tránh bị bắt.