"drop away" in Vietnamese
Definition
Dần dần trở nên ít đi, biến mất hoặc rời khỏi tầm nhìn. Thường dùng để mô tả số lượng, âm thanh hoặc người dần dần ít đi hoặc biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh mô tả hoặc văn chương. Phổ biến với chủ đề như đám đông, âm thanh, con số hoặc cảm xúc ('the noise dropped away', 'his friends dropped away'). Không dùng cho việc làm rơi vật thể; chỉ dùng 'drop'.
Examples
As we walked further, the sound of traffic dropped away.
Khi chúng tôi đi xa hơn, tiếng xe cộ **biến mất**.
Attendance at the meetings has dropped away over time.
Số người dự họp **giảm đi** theo thời gian.
Many of the old traditions have dropped away.
Nhiều phong tục cũ đã **biến mất**.
The pain in his arm slowly dropped away after taking the medicine.
Sau khi uống thuốc, cơn đau ở tay anh dần **biến mất**.
As the speech went on, the crowd began to drop away.
Khi bài phát biểu tiếp tục, đám đông bắt đầu **rời đi dần**.
Your fear will drop away once you start practicing more.
Nỗi sợ của bạn sẽ **biến mất** khi bạn luyện tập nhiều hơn.