Type any word!

"droopy" in Vietnamese

rũ xuốngxệ xuống

Definition

Một vật gì đó rũ xuống hoặc nhìn như mất sức sống. Thường dùng cho hoa, tai hoặc mắt không còn đứng vững hoặc tươi tắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính chất không trang trọng, thường nói đến ngoại hình của cây, mắt, tai, ria mép. Không dùng trực tiếp để mô tả tâm trạng. Phân biệt với 'drool' (nước dãi). Dễ gặp: 'droopy eyelids', 'droopy mustache'.

Examples

The dog's droopy ears touched the ground.

Tai **rũ xuống** của con chó chạm tới mặt đất.

My plant looks droopy because I forgot to water it.

Cây của tôi trông **rũ xuống** vì tôi quên tưới nước.

His droopy mustache made him look older.

Bộ ria **rũ xuống** của ông ấy khiến ông trông già hơn.

She has those big, droopy eyes that make her look sweet.

Cô ấy có đôi mắt to, **xệ xuống** khiến cô trông rất dễ thương.

After the long hike, everyone looked a bit droopy.

Sau chuyến leo núi dài, ai cũng trông hơi **rũ xuống**.

That flower's gotten so droopy, it's time to put it in some water.

Bông hoa đó đã **rũ xuống** quá rồi, nên cho vào nước thôi.