Type any word!

"drizzly" in Vietnamese

mưa phùn

Definition

Chỉ thời tiết có mưa rất nhẹ, mưa lất phất nhỏ giọt, không nặng hạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ 'ngày', 'thời tiết', hoặc 'sáng'. Không giống 'rainy', 'drizzly' chỉ mưa nhẹ, dai dẳng.

Examples

It's a drizzly day today.

Hôm nay là một ngày **mưa phùn**.

The weather is drizzly this morning.

Sáng nay thời tiết **mưa phùn**.

We walked outside even though it was drizzly.

Chúng tôi vẫn đi ra ngoài dù trời **mưa phùn**.

A drizzly evening makes me want to stay indoors with a book.

Một buổi tối **mưa phùn** khiến tôi chỉ muốn ở nhà đọc sách.

My hair always gets frizzy on drizzly days.

Tóc tôi luôn bông xù vào những ngày **mưa phùn**.

It’s perfect soup weather when it’s cold and drizzly outside.

Trời lạnh và **mưa phùn** là thời điểm hoàn hảo để ăn súp.