Type any word!

"drive off" in Vietnamese

lái xe đi khỏixua đuổi (bằng xe)

Definition

Rời khỏi một nơi bằng cách lái xe, thường là ô tô. Ngoài ra cũng có thể dùng để chỉ việc dùng xe xua đuổi ai hoặc cái gì đó đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi rời đi bằng xe ô tô. Có thể dùng khi ép ai hoặc cái gì rời đi ('drive off the dogs'). Ngữ cảnh thân mật, đời thường.

Examples

We saw him drive off after the party.

Chúng tôi đã thấy anh ấy **lái xe đi khỏi** sau bữa tiệc.

She got in her car and drove off.

Cô ấy lên xe rồi **lái xe đi khỏi**.

The thieves quickly drove off before police arrived.

Những tên trộm đã nhanh chóng **lái xe đi khỏi** trước khi cảnh sát đến.

As soon as I waved goodbye, he drove off without saying a word.

Ngay khi tôi vẫy tay chào, anh ấy đã **lái xe đi khỏi** mà không nói một lời nào.

He tried to drive off the dogs that were chasing his car.

Anh ấy đã cố gắng **xua đuổi** những con chó đang đuổi theo xe của mình.

Traffic was so bad that I couldn't drive off for almost an hour.

Giao thông tắc quá nên tôi đã không thể **lái xe đi khỏi** suốt gần một tiếng.