Type any word!

"drive mad" in Vietnamese

làm phát điênlàm bực mình

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn rất khó chịu đến mức không chịu nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường nói về điều gì đó làm phiền dai dẳng. Có thể thay bằng 'làm phát điên', 'làm tức điên'.

Examples

The loud music next door drives me mad every night.

Nhạc lớn ở nhà bên cạnh **làm tôi phát điên** mỗi đêm.

My little brother's questions sometimes drive me mad.

Câu hỏi của em trai tôi đôi khi **làm tôi phát điên**.

Messy rooms drive many parents mad.

Phòng bừa bộn **làm nhiều phụ huynh phát điên**.

If you keep tapping your pen like that, you're going to drive me mad.

Nếu bạn cứ gõ bút như vậy, bạn sẽ **làm tôi phát điên** đó.

Traffic jams always drive me mad when I'm late.

Tắc đường luôn **làm tôi phát điên** khi tôi bị trễ.

All these pop-up ads online are starting to drive me mad.

Tất cả những quảng cáo hiện lên trên mạng đang bắt đầu **làm tôi phát điên**.