Type any word!

"drive into the ground" in Vietnamese

vắt kiệt sứcdùng đến cạn kiệt

Definition

Bắt ai đó hoặc dùng đồ vật gì quá mức khiến họ hoặc nó mệt mỏi, hỏng hóc hoặc kiệt sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường để nói về việc ai đó/chuyện gì bị làm việc/quá tải đến mức kiệt sức. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He drove his team into the ground with extra work.

Anh ấy đã **vắt kiệt sức** đội của mình bằng việc giao thêm việc.

If you drive the car into the ground, it will break soon.

Nếu bạn **dùng xe đến cạn kiệt**, nó sẽ nhanh hỏng thôi.

Don't drive yourself into the ground with too much study.

Đừng để việc học quá sức **vắt kiệt sức** của bạn.

The manager's demands are really driving everyone into the ground.

Yêu cầu của quản lý thực sự đang **vắt kiệt** mọi người.

All that constant travel can drive you into the ground.

Đi công tác liên tục có thể **vắt kiệt sức** của bạn.

She warns new employees not to let the company drive them into the ground.

Cô ấy cảnh báo nhân viên mới không để công ty **vắt kiệt sức** của họ.