"drive around" in Vietnamese
Definition
Lái ô tô đi quanh nhiều nơi mà không có đích đến cụ thể, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi đi chơi, thư giãn hoặc khám phá thành phố mà không cần điểm đến rõ ràng. Không phải 'lái xe qua'.
Examples
Let's drive around the city this afternoon.
Chiều nay chúng ta **lái xe dạo quanh** thành phố nhé.
Sometimes I drive around to relax after work.
Thỉnh thoảng tôi **lái xe dạo quanh** để thư giãn sau giờ làm việc.
He likes to drive around when he's bored.
Khi chán, anh ấy thích **lái xe dạo quanh**.
We couldn't decide where to go, so we just drove around for an hour.
Chúng tôi không quyết định được đi đâu, nên chỉ **lái xe dạo quanh** một tiếng.
When the weather's nice, I love to drive around with the windows down.
Khi thời tiết đẹp, tôi rất thích **lái xe dạo quanh** với cửa sổ mở.
If you have nothing to do, want to just drive around and see what’s happening?
Nếu bạn rảnh, muốn **lái xe dạo quanh** xem có gì thú vị không?