"drive a price down" in Vietnamese
Definition
Khiến giá của một thứ gì đó giảm xuống, thường là bằng cách thương lượng hoặc tạo ra cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thương lượng giá hoặc khi cạnh tranh khiến giá giảm. Mang nghĩa chủ động làm giá giảm, không chỉ là nhận thấy giá giảm.
Examples
They worked hard to drive the price down during the negotiations.
Họ đã nỗ lực để **làm giá giảm xuống** khi đàm phán.
Discounts can help drive a price down.
Giảm giá có thể giúp **làm giá giảm xuống**.
A lot of sellers are competing to drive the price down.
Nhiều người bán đang cạnh tranh để **làm giá giảm xuống**.
If we buy in bulk, we might be able to drive the price down even more.
Nếu mua số lượng lớn, có thể chúng ta **làm giá giảm xuống** thêm nữa.
Online reviews can sometimes drive a price down if they’re negative.
Đánh giá xấu trên mạng đôi khi có thể **làm giá giảm xuống**.
Competition from new companies is really starting to drive prices down.
Cạnh tranh từ các công ty mới thật sự đang **làm giá giảm xuống**.