Type any word!

"drill into" in Vietnamese

khoan vàonghiên cứu kỹ

Definition

Dùng dụng cụ để tạo lỗ trong vật gì đó. Ngoài ra, còn dùng khi nghiên cứu hoặc phân tích một vấn đề thật kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Drill into' dùng cho cả nghĩa đen (khoan lỗ) và nghĩa bóng (phân tích kỹ). Trong kinh doanh, thường nói 'drill into the numbers'. Không dùng thay cho 'dig into' khi chỉ khoan vật lý.

Examples

Use this tool to drill into the wall.

Hãy dùng công cụ này để **khoan vào** tường.

The teacher asked us to drill into the topic and find more information.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **nghiên cứu kỹ** chủ đề này và tìm thêm thông tin.

Engineers needed to drill into the ground for the new building.

Kỹ sư cần **khoan vào** đất để xây dựng tòa nhà mới.

Let’s drill into the numbers and see why profits dropped last quarter.

Cùng nhau **phân tích kỹ** các số liệu để xem vì sao lợi nhuận giảm quý vừa rồi.

He likes to drill into every little detail before making a decision.

Anh ấy thích **nghiên cứu tỉ mỉ** mọi chi tiết nhỏ trước khi quyết định.

Can you drill into that a bit more? I’m not sure I get it.

Bạn có thể **giải thích kỹ hơn** về điều đó không? Tôi chưa hiểu lắm.