Type any word!

"drift back" in Vietnamese

trôi dạt trở lạihồi tưởng lại

Definition

Quay trở lại nơi cũ hoặc trạng thái cũ một cách từ từ, thường không có chủ ý; cũng dùng để chỉ ký ức hoặc suy nghĩ trở lại dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói hoặc viết miêu tả sự quay về hoặc ký ức trở lại mà không cố ý. Phù hợp với mô tả tự nhiên, không kiểm soát.

Examples

I watched the leaf drift back to the riverbank.

Tôi nhìn chiếc lá **trôi dạt trở lại** bờ sông.

Her thoughts would often drift back to her childhood.

Suy nghĩ của cô ấy thường **hồi tưởng lại** tuổi thơ.

At night, he would drift back to memories of home.

Vào ban đêm, anh ấy thường **hồi tưởng lại** những kỷ niệm về quê nhà.

I let my mind drift back to last summer at the beach.

Tôi để tâm trí mình **trôi dạt trở lại** mùa hè năm ngoái ở bãi biển.

Sometimes I drift back into old habits without noticing.

Đôi khi tôi **trở lại** những thói quen cũ mà không nhận ra.

As the music played, memories of my school days drifted back.

Khi nhạc vang lên, những kỷ niệm về thời học sinh **trở lại**.