Type any word!

"drier" in Vietnamese

máy sấykhô hơn

Definition

“Drier” có thể là máy dùng để sấy khô (như máy sấy tóc hay máy sấy quần áo), hoặc là dạng so sánh của “khô”, nghĩa là “khô hơn”.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ máy móc (máy sấy tóc, máy sấy quần áo), còn tính từ so sánh chỉ mức độ khô hơn. Lưu ý, trong tiếng Anh 'dryer' phổ biến hơn cho máy móc.

Examples

My clothes are still wet, so I will put them in the drier.

Quần áo của tôi vẫn còn ướt, vì vậy tôi sẽ cho chúng vào **máy sấy**.

The weather is much drier in the desert than by the sea.

Thời tiết ở sa mạc **khô hơn** nhiều so với bên biển.

This towel feels drier than that one.

Khăn này cảm thấy **khô hơn** khăn kia.

Can you check if the drier finished its cycle?

Bạn có thể kiểm tra xem **máy sấy** đã xong chu trình chưa?

My skin always gets drier in the winter months.

Da của tôi luôn **khô hơn** vào những tháng mùa đông.

Try using the hand drier after you wash your hands.

Thử dùng **máy sấy** tay sau khi rửa tay đi.