Type any word!

"dribs" in Vietnamese

từng chút mộtlẻ tẻ

Definition

Một lượng nhỏ thứ gì đó, xuất hiện dần dần, không đều. Thường dùng trong cụm 'dribs and drabs', nghĩa là từng chút một, lẻ tẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘dribs’ hầu như chỉ dùng trong cụm ‘dribs and drabs’. Hiếm khi dùng riêng lẻ. Mang ý chỉ sự đến chậm, nhỏ giọt, không chính thức.

Examples

The money came in dribs over several months.

Tiền đến **từng chút một** trong vài tháng.

We finished the work in dribs because we had little help.

Chúng tôi hoàn thành công việc **từng chút một** vì có rất ít người giúp.

She received news in dribs throughout the day.

Cô ấy nhận tin **lẻ tẻ** suốt cả ngày.

The supplies came in dribs, not all at once like we hoped.

Vật tư đến **từng chút một**, không phải tất cả cùng một lúc như chúng tôi mong đợi.

We only get updates in dribs these days—you never know what's going on.

Những ngày này chúng tôi chỉ nhận được cập nhật **từng chút một**—không bao giờ biết chuyện gì đang xảy ra.

Information trickled out in dribs, making it hard to get the full picture.

Thông tin chỉ rò rỉ **lẻ tẻ**, nên rất khó để nắm bắt toàn bộ.