Type any word!

"dribbles" in Vietnamese

dẫn bóngnhỏ giọt (chất lỏng)

Definition

Khi ai đó điều khiển quả bóng bằng cách liên tục đập hoặc đá bóng khi di chuyển, thường gặp trong thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá. Ngoài ra, còn có nghĩa là chất lỏng nhỏ giọt từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, dùng 'dẫn bóng' với các cụm như 'dẫn bóng qua sân', 'dẫn bóng vượt qua đối thủ'. Khi nói về chất lỏng, dùng 'nhỏ giọt'. Không dùng cho nghĩa ‘chảy nước miếng’.

Examples

She dribbles the basketball down the court.

Cô ấy **dẫn bóng** quả bóng rổ trên sân.

The baby dribbles milk from his mouth.

Em bé **nhỏ giọt** sữa ra từ miệng.

He dribbles the soccer ball past the defender.

Anh ấy **dẫn bóng** qua hậu vệ.

Water slowly dribbles from the broken pipe in the kitchen.

Nước **nhỏ giọt** từ ống nước bị vỡ trong bếp.

Whenever he gets nervous, sweat dribbles down his forehead.

Mỗi khi anh ấy căng thẳng, mồ hôi **nhỏ giọt** trên trán.

She picks up speed as she dribbles past two defenders.

Cô ấy tăng tốc khi **dẫn bóng** vượt qua hai hậu vệ.