Type any word!

"dressings" in Vietnamese

nước xốt (cho salad)băng vết thương

Definition

‘Nước xốt’ là loại chất lỏng dùng để trộn salad hoặc các món ăn khác, còn ‘băng vết thương’ là vật liệu đắp lên vết thương để bảo vệ hoặc hỗ trợ lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần phân biệt giữa ‘nước xốt’ (dùng cho món ăn) và ‘băng vết thương’ (dùng trong y tế). Số nhiều chỉ sự đa dạng, ví dụ nhiều loại xốt hoặc băng.

Examples

We have three different dressings for the salad.

Chúng tôi có ba loại **nước xốt** khác nhau cho salad.

Nurses changed the wound dressings every day.

Y tá thay **băng vết thương** mỗi ngày.

She buys bottled dressings at the supermarket.

Cô ấy mua **nước xốt** đóng chai ở siêu thị.

Some dressings are creamy, while others are oil-based.

Một số loại **nước xốt** thì béo, trong khi số khác lại làm từ dầu.

Can you hand me the dressings from the fridge?

Bạn lấy hộ mình các loại **nước xốt** trong tủ lạnh với được không?

After surgery, patients often need special wound dressings.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường cần những loại **băng vết thương** đặc biệt.