"dressed up" in Vietnamese
Definition
Mặc quần áo đẹp hoặc sang trọng cho dịp đặc biệt, tiệc tùng. Ngoài ra còn có thể chỉ việc hóa trang thành ai hoặc thành cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh diện mạo chăm chút hơn bình thường. 'Get dressed up' mang ý lên đồ kỹ lưỡng, không chỉ mặc bình thường.
Examples
She got dressed up for the wedding.
Cô ấy đã **ăn diện** để đi dự đám cưới.
The kids were dressed up as superheroes.
Bọn trẻ **hóa trang** thành siêu anh hùng.
He looked very dressed up for work today.
Hôm nay anh ấy trông rất **ăn diện** khi đi làm.
I hate getting dressed up just to go to a fancy restaurant.
Tôi ghét **ăn diện** chỉ để đi đến một nhà hàng sang trọng.
Are you getting dressed up for the Halloween party?
Bạn có **hóa trang** cho bữa tiệc Halloween không?
Even though it rained, everyone showed up dressed up and smiling.
Dù trời mưa, ai cũng đến với vẻ **ăn diện** và rạng rỡ.