Type any word!

"dressed to the nines" in Vietnamese

ăn mặc lộng lẫydiện rất sang trọng

Definition

Khi ai đó ăn mặc cực kỳ đẹp và sang trọng, thường là cho những dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong văn nói hàng ngày, mô tả ai đó ăn mặc cực kỳ đẹp cho dịp quan trọng. Không dùng cho quần áo bình thường. Ví dụ: 'She was dressed to the nines at the party.'

Examples

She was dressed to the nines at her wedding.

Cô ấy đã **ăn mặc lộng lẫy** trong ngày cưới của mình.

Everyone at the gala was dressed to the nines.

Mọi người tại buổi dạ tiệc đều **ăn mặc lộng lẫy**.

He likes to be dressed to the nines for important meetings.

Anh ấy thích **diện rất sang trọng** mỗi khi có cuộc họp quan trọng.

Wow, you're dressed to the nines tonight! What’s the occasion?

Wow, tối nay bạn **ăn mặc lộng lẫy** quá! Có dịp gì đặc biệt à?

They always show up dressed to the nines—makes the rest of us look underdressed!

Họ luôn **diện rất sang trọng**—khiến mọi người còn lại cảm thấy ăn mặc chưa đủ đẹp!

Don’t worry, you don’t have to be dressed to the nines for this event—it’s casual.

Đừng lo, bạn không cần phải **ăn mặc lộng lẫy** cho sự kiện này đâu—nó rất bình thường.