"dreg" in Vietnamese
Definition
Cặn là phần rắn hoặc không mong muốn đọng lại ở đáy chất lỏng. Ngoài ra còn chỉ phần tệ nhất hoặc kém giá trị nhất của một điều gì đó, kể cả người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'dregs of society' dùng rất tiêu cực, chỉ những người vô giá trị trong xã hội. Khi nói về đồ uống, 'the dregs' thường dùng dạng số nhiều.
Examples
There are dregs left at the bottom of my coffee cup.
Có **cặn** còn lại ở đáy cốc cà phê của tôi.
Please don't drink the dregs of the tea.
Làm ơn đừng uống **cặn** của trà.
We threw away the dregs after finishing the juice.
Chúng tôi đã vứt **cặn** sau khi uống hết nước trái cây.
He felt like he was living among the dregs of society.
Anh ấy cảm thấy như đang sống giữa **cặn bã** của xã hội.
At the end of the wine bottle, only the dregs remained.
Khi chai rượu vang hết, chỉ còn lại **cặn**.
Sometimes you have to taste the dregs to appreciate the good things in life.
Đôi khi bạn phải nếm **cặn** mới biết trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống.