Type any word!

"dreadlocks" in Vietnamese

tóc dreadlockstóc tết dây

Definition

Kiểu tóc gồm những lọn tóc dài được tết hoặc cuốn chặt thành từng sợi giống như dây thừng, thường thấy trong văn hóa châu Phi và Caribe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Kiểu tóc này có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo với nhiều người, hãy cẩn trọng khi nhắc đến. Đôi khi cũng gọi là 'locs' hoặc 'dreads'.

Examples

He has long dreadlocks down his back.

Anh ấy có **tóc dreadlocks** dài chạm lưng.

Some people choose to wear dreadlocks for cultural reasons.

Một số người chọn để **tóc dreadlocks** vì lý do văn hóa.

Her dreadlocks are decorated with colorful beads.

**Tóc dreadlocks** của cô ấy được trang trí bằng hạt màu sắc.

I've always admired people with amazing dreadlocks—they look so unique.

Tôi luôn ngưỡng mộ những người có **tóc dreadlocks** tuyệt đẹp—trông thật độc đáo.

Getting dreadlocks takes time and patience, but many say it's worth it.

Làm **tóc dreadlocks** tốn thời gian và kiên nhẫn, nhưng nhiều người nói rằng rất xứng đáng.

My friend is starting her first set of dreadlocks next week—she’s so excited!

Bạn tôi sẽ bắt đầu để **tóc dreadlocks** lần đầu tiên vào tuần tới—cô ấy rất hào hứng!